spring gun

/'spriɳ'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng bẫy: Một loại súng được lắp đặt giấu kín, thường được kích hoạt tự động khi người hoặc vật chạm vào một cấu kích hoạt (như dây, bẫy, áp lực). được dùng chủ yếu với mục đích phòng thủ hoặc bẫy thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter set a spring gun near the trail to catch wild animals. (Người thợ săn đặt một khẩu súng bẫy gần lối mòn để bắt thú rừng.)
    • Using a spring gun for home defense is illegal in many countries. (Sử dụng súng bẫy để phòng thủ nhà cửa bất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • The old barn was booby-trapped with a spring gun. (Nhà kho được gài bẫy bằng một khẩu súng bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a spring gun": đặt, lắp đặt một khẩu súng bẫy.
    • It is highly dangerous and often illegal to set a spring gun on your property. (Việc đặt súng bẫy trên tài sản của bạn cực kỳ nguy hiểm thường bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Booby trap (n): bẫy mìn, bẫy chết người nói chung (có thể dùng lò xo hoặc chế khác).
  • Trap gun (n): súng bẫy (cách gọi khác của spring gun).
Từ đồng nghĩa
  • Set gun: súng đặt sẵn (cùng nghĩa với spring gun).
  • Automatic trap: bẫy tự động.
Lưu ý
  • Từ này thường mang sắc thái nguy hiểm thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc cực kỳ nguy hiểm khi sử dụng không cảnh báo.
danh từ
  1. súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào)